ỉa són

Học thuật
Thân thiện
ỉa són

Một em bé đang tập ngồi bô bị ỉa són.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi ngoài ra một ít phân một cách không tự chủ: Hành động bài tiết một lượng nhỏ phân ra ngoài do không thể kiểm soát được hoàn toàn hoạt động của ruột hậu môn. Đây thường triệu chứng của một vấn đề về sức khỏe.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người bệnh nặng nằm liệt giường thường bị ỉa són. (Bệnh nhân nặng nằm liệt giường thường bị đi ngoài không tự chủ ra một ít.)
    • Trẻ nhỏ đôi khi ỉa són ra quần do chưa kiểm soát được hoàn toàn. (Trẻ nhỏ đôi khi đi ngoài ra một ít vào quần do chưa kiểm soát được hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bị ỉa són": Diễn tả tình trạng mắc phải, chịu đựng việc đi ngoài không tự chủ.
    • Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân tạm thời bị ỉa són. (Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân tạm thời bị đi ngoài không tự chủ ra một ít.)
Biến thể từ gần giống
  • Đái són (động từ): Tiểu không tự chủ ra một ít nước tiểu. (Lưu ý: "đái són" liên quan đến đường tiểu, trong khi "ỉa són" liên quan đến đường tiêu hóa.)
  • Đại tiện không tự chủ (cụm danh từ): Thuật ngữ y khoa chung chỉ tình trạng không kiểm soát được việc đi ngoài.
Từ đồng nghĩa
  • Ỉa dắt (động từ, thông tục): Cũng có nghĩađi ngoài nhiều lần, mỗi lần ra một ít, thường kèm cảm giác mót rặn. (Sắc thái có thể hơi khác, thường chỉ tình trạng do bệnh như kiết lỵ gây ra cảm giác muốn đi ngoài liên tục.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ỉa són" mang sắc thái thông tục, thường dùng trong văn nói hoặc mô tả triệu chứng trong y tế. Trong các văn bản y khoa trang trọng hơn, có thể dùng các cụm từ như "đại tiện không tự chủ" hoặc " són phân".
  • Đây một từ mô tả triệu chứng bệnh hoặc tình trạng sức khỏe đặc biệt, không phải từ ngữ dùng trong sinh hoạt bình thường.
ỉa són

Một em bé đang tập ngồi bô bị ỉa són.

  1. ỉa một ít.